lỡ cơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (Động từ): Bỏ lỡ, để vuột mất một cơ hội tốt, một thời cơ thuận lợi. Thường diễn tả sự tiếc nuối vì đã không hành động kịp thời hoặc đúng lúc.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "lỡ cơ hội vàng": Nhấn mạnh việc bỏ lỡ một cơ hội cực kỳ quý giá, hiếm có.
- Việc từ chối lời đề nghị đó khiến anh ta lỡ cơ hội vàng trong sự nghiệp.
- Diễn tả trạng thái: Có thể dùng ở dạng "bị lỡ cơ", "đã lỡ cơ" để nhấn mạnh hậu quả đã xảy ra.
- Giá mà tôi quyết định sớm hơn, đằng này đã bị lỡ cơ rồi.
Biến thể và từ gần giống
- Lỡ dịp: Có nghĩa tương tự, chỉ việc bỏ lỡ một dịp nào đó.
- Lỡ thời: Bỏ lỡ thời điểm thích hợp (thường dùng trong canh tác, thời vụ hoặc các cơ hội có tính chu kỳ).
- Bỏ lỡ: Động từ thông dụng, nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cơ hội, cuộc hẹn, chuyến xe...
- Vuột mất: Nhấn mạnh cảm giác cơ hội đã ở trong tầm tay nhưng lại không giữ được.
Từ đồng nghĩa
- Bỏ lỡ cơ hội
- Để vuột mất thời cơ
- Lỡ mất dịp tốt
Thành ngữ liên quan
- "Lỡ làng": Thường dùng để chỉ việc hỏng, không thành do bỏ lỡ thời cơ hoặc vì một sự cố nào đó (ví dụ: ). Nghĩa rộng hơn "lỡ cơ".
- "Lỡ bước": Chỉ việc sai lầm trong một bước đi quan trọng của cuộc đời, dẫn đến hậu quả đáng tiếc. Có thể bao hàm ý "lỡ cơ".
- "Cơ hội ngàn năm có một": Thường là đối tượng mà người ta sợ nhất sẽ "lỡ cơ".
- Bỏ mất dịp tốt.